Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atonic

/æ'tɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atonic

/æ'tɔnik/

tính từ

  • (y học) mất sức trương
  • (ngôn ngữ học) không có trọng âm, không nhấn mạnh

danh từ

  • (ngôn ngữ học) từ không trọng âm, chủ yếu ở ngữ pháp Hy lạp
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by a lack of tonus a. used of syllables

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...