Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“attaining” là hiện tại phân từ của attain — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5323

attain

//

  • đạt được, hoàn thành
Đồng nghĩa achievereach
Trái nghĩa fail
Định nghĩa tiếng Anh

v to gain with effort\nv reach a point in time, or a certain state or level\nv find unexpectedly\nv reach a destination, either real or abstract

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...