Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1152

achieve

/ə'tʃi:v/

ngoại động từ

  • đạt được, giành được
    • to achieve one's purpose (aim): đạt mục đích
    • to achieve good results: đạt được những kết quả tốt
    • to achieve national independence: giành độc lập dân tộc
    • to achieve great victories: giành được những chiến thắng lớn
  • hoàn thành, thực hiện
    • to achieve a great work: hoàn thành một công trình lớn
    • to achieve one's task: hoàn thành nhiệm vụ
Đồng nghĩa accomplishattain
Trái nghĩa failmiss
Định nghĩa tiếng Anh

v. to gain with effort

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...