Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3346

attribute

/'ætribju:t/

danh từ

  • thuộc tính
  • vật tượng trưng
  • (ngôn ngữ học) thuộc ngữ

ngoại động từ

  • cho là do, quy cho
    • to attribute one's success to hard work: cho thành công là do sự cần cù
    • to attribute a crime to somebody: quy tội cho ai
Đồng nghĩa characteristicfeature
Trái nghĩa disregard
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abstraction belonging to or characteristic of an entity

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...