Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1190

feature

/'fi:tʃə/

danh từ

  • nét đặc biệt, điểm đặc trưng
  • (số nhiều) nét mặt
  • bài đặc biệt, tranh biếm hoạ đặc biệt (trong một tờ báo)
  • (sân khấu) tiết mục chủ chốt

thành ngữ

  1. feature film, feature picture
    • phim truyện

ngoại động từ

  • là nét đặc biệt của
  • mô tả những nét nổi bật của (cái gì); vẽ những nét nổi bật của (cái gì)
  • đề cao
  • chiếu (phim)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có (ai) đóng vai chính)
    • a film featuring a new star: phim có một ngôi sao màn ảnh mới đóng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tưởng tượng
Đồng nghĩa characteristictrait
Trái nghĩa flaw
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prominent attribute or aspect of something\nn. the characteristic parts of a person's face: eyes and nose and mouth and chin\nn. the principal (full-length) film in a program at a movie theater\nn. a special or prominent article in a newspaper or magazine

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...