Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“attributing” là hiện tại phân từ của attribute — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3346

attribute

//

  • (Tech) thuộc tính, đặc tính; bổ ngữ, đặc ngữ; đặc chất (chất lượng)
Đồng nghĩa characteristicfeature
Trái nghĩa disregard
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abstraction belonging to or characteristic of an entity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...