attribute
/ә'tribju:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3346
“attributes” là số nhiều của attribute — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cho là do, gán cho
động từ
“Critics attribute the success to careful planning.”Các nhà phê bình cho rằng thành công là do lập kế hoạch cẩn thận.
Biến thể từ
attributed quá khứ phân từ
attributes số nhiều
attributed quá khứ
attributes ngôi 3 số ít
attributing hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
characteristicfeature
Trái nghĩa
disregard
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
attribute
//
- (Tech) thuộc tính, đặc tính; bổ ngữ, đặc ngữ; đặc chất (chất lượng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an abstraction belonging to or characteristic of an entity