Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attribute

/ә'tribju:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3346

“attributes” là số nhiều của attribute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cho là do, gán cho động từ

“Critics attribute the success to careful planning.”Các nhà phê bình cho rằng thành công là do lập kế hoạch cẩn thận.

Đồng nghĩa characteristicfeature
Trái nghĩa disregard
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attribute

//

  • (Tech) thuộc tính, đặc tính; bổ ngữ, đặc ngữ; đặc chất (chất lượng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abstraction belonging to or characteristic of an entity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...