Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“attributes” là số nhiều của attribute — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3346

attribute

//

  • (Tech) thuộc tính, đặc tính; bổ ngữ, đặc ngữ; đặc chất (chất lượng)
Đồng nghĩa characteristicfeature
Trái nghĩa disregard
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abstraction belonging to or characteristic of an entity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...