attribute
//
- (Tech) thuộc tính, đặc tính; bổ ngữ, đặc ngữ; đặc chất (chất lượng)
Biến thể từ
attributed quá khứ phân từ
attributes số nhiều
attributed quá khứ
attributes ngôi 3 số ít
attributing hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
characteristicfeature
Trái nghĩa
disregard
Định nghĩa tiếng Anh
n. an abstraction belonging to or characteristic of an entity