aunt
/ɑ:nt/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #4166
“aunts” là số nhiều của aunt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Cô/dì/bác gái
danh từ
“Aunt Mary is here.”Bác Mary ở đây.
Biến thể từ
aunts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aunt
/ɑ:nt/
danh từ
- cô, dì, thím, mợ, bác gái
thành ngữ
- my aunt!
- trời ơi!, thật à! (tỏ sự ngạc nhiên)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the sister of your father or mother; the wife of your uncle