Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15916

aural

/'ɔ:rəl/

tính từ

  • (thuộc) hương toát ra (từ hoa...); (thuộc) tinh hoa phát tiết ra
  • (y học) (thuộc) hiện tượng thoáng qua
  • (thuộc) tai
  • đã nghe được bằng tai, qua tai

tính từ

  • thuộc tai
  • đã nghe được bằng tai, qua tai
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to hearing or the ear\na. relating to or characterized by an aura

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...