Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aureate

/ɔ':riit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aureate

/ɔ':riit/

tính từ

  • vàng ánh, màu vàng
  • rực rỡ, chói lọi
Định nghĩa tiếng Anh

s. elaborately or excessively ornamented s. having the deep slightly brownish color of gold

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...