Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laureate

/'lɔ:riit/ phổ biến #15182
Biến thể từ laureates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laureate

/'lɔ:riit/

tính từ

  • được giải thưởng

danh từ

  • người trúng giải thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone honored for great achievements; figuratively someone crowned with a laurel wreath s. worthy of the greatest honor or distinction

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...