Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9152

authoritative

/ɔ:'θɔritətiv/

tính từ

  • có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền
    • an authoritative report: một bản báo cáo có căn cứ
  • hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán
    • to speak in authoritative tone: nói với giọng hách dịch
  • có uy quyền, có quyền lực
Định nghĩa tiếng Anh

s. having authority or ascendancy or influence\ns. of recognized authority or excellence\ns. sanctioned by established authority

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...