Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

authoritative

/ɔ:'θɔritətiv/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9152

Nghĩa thường dùng

có thẩm quyền, đáng tin cậy và uy quyền tính từ

“The authoritative report shaped industry regulations.”Bản báo cáo có thẩm quyền đã định hình các quy định ngành.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

authoritative

/ɔ:'θɔritətiv/

tính từ

  • có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền
    • an authoritative report: một bản báo cáo có căn cứ
  • hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán
    • to speak in authoritative tone: nói với giọng hách dịch
  • có uy quyền, có quyền lực
Định nghĩa tiếng Anh

s. having authority or ascendancy or influence s. of recognized authority or excellence s. sanctioned by established authority

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...