Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

automation

/.ɒ:tә'meiʃәn/ IELTSGRE phổ biến #13580

“automations” là số nhiều của automation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tự động hóa danh từ

“Automation is changing many industries.”Tự động hóa đang thay đổi nhiều ngành công nghiệp.

Biến thể từ automations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

automation

//

  • (Tech) kỹ thuật tự động, tự động hóa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of implementing the control of equipment with advanced technology; usually involving electronic hardware n. the condition of being automatically operated or controlled n. equipment used to achieve automatic control or operation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...