Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avascular

/ә'vɑ:skjulә/ phổ biến #40639
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avascular

//

* tính từ
  • (sinh học) không mạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. without blood vessels

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...