Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avian

/'əivjən/ phổ biến #14609
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avian

/'əivjən/

tính từ

  • (thuộc) loài chim
Định nghĩa tiếng Anh

a. pertaining to or characteristic of birds

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...