Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

awaken

/ə'weikən/ Collins ★ phổ biến #5681

“awakens” là ngôi 3 số ít của awaken — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thức dậy, đánh thức ai đó động từ

“I awaken early every morning.”Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

awaken

/ə'weikən/

tính từ

  • thức giấc, thức dậy; thức, không ngủ
    • to lie awaken: nằm thức, nằm không ngủ
    • to try to keep awaken: còn thức nguyên, chưa ngủ; rát tỉnh táo, cảnh giác
  • awaken to nhận ra, nhận thức ra, thấy rõ
    • to be fully awaken to the danger of the situation: nhận thấy rất rõ sự nguy hiểm của tình hình

động từ

  • (như) awake ((thường) nghĩa bóng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to become awake or conscious v. make aware

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...