awaken
/ə'weikən/ Collins ★ phổ biến #5681
“awakened” là quá khứ phân từ của awaken — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thức dậy, đánh thức ai đó
động từ
“I awaken early every morning.”Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.
Biến thể từ
awakened quá khứ phân từ
awakening hiện tại phân từ
awakened quá khứ
awakens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
awaken
/ə'weikən/
tính từ
- thức giấc, thức dậy; thức, không ngủ
- to lie awaken: nằm thức, nằm không ngủ
- to try to keep awaken: còn thức nguyên, chưa ngủ; rát tỉnh táo, cảnh giác
- awaken to nhận ra, nhận thức ra, thấy rõ
- to be fully awaken to the danger of the situation: nhận thấy rất rõ sự nguy hiểm của tình hình
động từ
- (như) awake ((thường) nghĩa bóng)
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to become awake or conscious v. make aware