Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2394

tourist

/'tuərist/

danh từ

  • nhà du lịch, khách du lịch
Biến thể từ tourists số nhiều
Trái nghĩa localnative
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who travels for pleasure

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...