backpacker
/'bæk.pækә/ phổ biến #18639
“backpackers” là số nhiều của backpacker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khách du lịch ba lô
danh từ
“Backpackers often stay in hostels to save money.”Khách du lịch ba lô thường ở nhà trọ để tiết kiệm tiền.
Biến thể từ
backpackers số nhiều
Đồng nghĩa
budget travelerhiker
Trái nghĩa
luxury travelertourist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backpacker
//
* danh từ- khách du lịch chỉ có hành lý gọn nhẹ là một chiếc ba lô; du khách ba lô
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hiker who wears a backpack