backup
/'bækʌp/ Collins ★ phổ biến #5476
“backups” là số nhiều của backup — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dự phòng
danh từ
“I have a backup plan.”Tôi có một kế hoạch dự phòng.
Biến thể từ
backups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backup
//
- (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an accumulation caused by clogging or a stoppage n. (computer science) a copy of a file or directory on a separate storage device