Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backup

/'bækʌp/ Collins ★ phổ biến #5476

“backups” là số nhiều của backup — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dự phòng danh từ

“I have a backup plan.”Tôi có một kế hoạch dự phòng.

Biến thể từ backups số nhiều
Đồng nghĩa copyduplicate
Trái nghĩa original
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backup

//

  • (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an accumulation caused by clogging or a stoppage n. (computer science) a copy of a file or directory on a separate storage device

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...