Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backyard

/'bæk'jɑ:d/ Collins ★ phổ biến #4387
Biến thể từ backyards số nhiều
Đồng nghĩa yardgardenpatiolawn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backyard

//

* danh từ
  • sân sau
Định nghĩa tiếng Anh

n. the grounds in back of a house

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...