ball
/bɒ:l/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #912
“balling” là hiện tại phân từ của ball — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quả bóng
danh từ
“He kicked the ball into the goal.”Anh ấy đã đá quả bóng vào khung thành.
Biến thể từ
balls số nhiều
balled quá khứ
balling hiện tại phân từ
balls ngôi 3 số ít
balled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ball
//
- quả bóng, quả cầu, hình cầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. round object that is hit or thrown or kicked in games n. an object with a spherical shape n. the people assembled at a lavish formal dance n. a spherical object used as a plaything