Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ball

/bɒ:l/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #912

“balling” là hiện tại phân từ của ball — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quả bóng danh từ

“He kicked the ball into the goal.”Anh ấy đã đá quả bóng vào khung thành.

Đồng nghĩa sphereorb
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ball

//

  • quả bóng, quả cầu, hình cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. round object that is hit or thrown or kicked in games n. an object with a spherical shape n. the people assembled at a lavish formal dance n. a spherical object used as a plaything

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...