Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“balling” là hiện tại phân từ của ball — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #912

ball

//

  • quả bóng, quả cầu, hình cầu
Đồng nghĩa sphereorb
Định nghĩa tiếng Anh

n. round object that is hit or thrown or kicked in games\nn. an object with a spherical shape\nn. the people assembled at a lavish formal dance\nn. a spherical object used as a plaything

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...