orb
Nghĩa thường dùng
“The moon is a bright orb in the night sky.”Mặt trăng là một quả cầu sáng trong bầu trời đêm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orb
/ɔ:b/
danh từ
- hình cầu, quả cầu
- thiên thể
- (thơ ca) con mắt, cầu mắt
- tổng thể
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình tròn, đường tròn
- quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua)
- (từ cổ,nghĩa cổ) quả đất
- (từ cổ,nghĩa cổ) quỹ đạo (của một thiên thể)
ngoại động từ
- tạo thành hình cầu
- bao vây, vây tròn
nội động từ
- thành hình tròn, thành hình cầu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo
Định nghĩa tiếng Anh
v. move in an orbit