balloon
/bə'lu:n/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4774
“ballooning” là hiện tại phân từ của balloon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bóng bay
danh từ
“The children were excited to see the colorful balloons.”Trẻ em rất phấn khích khi thấy những quả bóng bay đầy màu sắc.
Biến thể từ
balloons số nhiều
ballooned quá khứ
ballooning hiện tại phân từ
ballooned quá khứ phân từ
balloons ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
aircraftblimpinflatable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
balloon
/bə'lu:n/
danh từ
- khí cầu, quả bóng
- captive (barrage) balloon: khí cầu có dây buộc xuống đất
- observation balloon: khí cầu quan trắc
- pilot balloon: khí cầu xem chiều gió
- meteorological balloon: bóng khí tượng
- (hoá học) bình cầu
- (kiến trúc) quả cầu (trên đầu cột) ô ghi lời (ở một bức tranh khôi hài)
nội động từ
- lên bằng khí cầu
- phồng ra, phình ra, căng lên (như quả bóng)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tăng giá, lên giá
Định nghĩa tiếng Anh
n. large tough nonrigid bag filled with gas or heated air n. small thin inflatable rubber bag with narrow neck v. ride in a hot-air balloon v. become inflated