Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

balustrade

/,bæləs'treid/ phổ biến #23169

“balustraded” là quá khứ của balustrade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

balustrade

/,bæləs'treid/

danh từ

  • hàng lan can, hàng chấn song bao lơn
Định nghĩa tiếng Anh

n a railing at the side of a staircase or balcony to prevent people from falling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...