balustrade
/,bæləs'treid/ phổ biến #23169
“balustrading” là hiện tại phân từ của balustrade — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
balustrade
/,bæləs'treid/
danh từ
- hàng lan can, hàng chấn song bao lơn
Định nghĩa tiếng Anh
n a railing at the side of a staircase or balcony to prevent people from falling