bandage
/'bændidʤ/ IELTSGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #9428
“bandaging” là hiện tại phân từ của bandage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
băng bó
danh từ
“The nurse put a bandage on his arm.”Y tá băng bó cánh tay anh ấy.
Biến thể từ
bandages số nhiều
bandaged quá khứ phân từ
bandaged quá khứ
bandaging hiện tại phân từ
bandages ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bandage
/'bændidʤ/
danh từ
- băng (để băng vết thương, bịt mắt...)
ngoại động từ
- băng bó
Định nghĩa tiếng Anh
n. a piece of soft material that covers and protects an injured part of the body v. dress by covering or binding