Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bandage

/'bændidʤ/ IELTSGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #9428

“bandaging” là hiện tại phân từ của bandage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

băng bó danh từ

“The nurse put a bandage on his arm.”Y tá băng bó cánh tay anh ấy.

Đồng nghĩa dressingplaster
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bandage

/'bændidʤ/

danh từ

  • băng (để băng vết thương, bịt mắt...)

ngoại động từ

  • băng bó
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of soft material that covers and protects an injured part of the body v. dress by covering or binding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...