Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4421

banker

/'bæɳkə/

danh từ

  • chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
  • người có cổ phần ở ngân hàng
  • nhà cái (đánh bạc)
  • bài banke

thành ngữ

  1. let me be your banker
    • để tôi cho anh ấy vay số tiền anh cần

danh từ

  • thợ đấu, thợ làm đất
  • ngựa (đua, săn) vượt rào
    • a good banker: con ngựa vượt rào hay
Biến thể từ bankers số nhiều
Đồng nghĩa financierlenderteller
Định nghĩa tiếng Anh

n. a financier who owns or is an executive in a bank\nn. the person in charge of the bank in a gambling game

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...