Bankruptcy
“bankruptcies” là số nhiều của Bankruptcy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The company filed for bankruptcy last year.”Công ty đã nộp đơn phá sản năm ngoái.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Bankruptcy
//
- (Econ) Sự phá sản.+ Một thủ tục pháp lý trong đó tài sản của con nợ không trả được nợ bị tịch thu vì lợi ích của các chủ nợ nói chung.
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of complete lack of some abstract property n. inability to discharge all your debts as they come due n. a legal process intended to insure equality among the creditors of a corporation declared to be insolvent