Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

banner

/'bænә/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5333

“bannered” là quá khứ của banner — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biểu ngữ danh từ

“The banner at the event attracted a lot of attention.”Biểu ngữ tại sự kiện đã thu hút nhiều sự chú ý.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

banner

//

  • (Tech) tiêu đề (cột báo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. long strip of cloth or paper used for decoration or advertising s. unusually good; outstanding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...