bard
/bɑ:d/ GRE phổ biến #17063
“barded” là quá khứ của bard — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bard
/bɑ:d/
danh từ
- (thơ ca) thi sĩ, nhà thơ
- ca sĩ chuyên hát những bài hát cổ
thành ngữ
- the Bard of Avon
- Xếch-xpia
danh từ
- giáp (sắt cho) ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a lyric poet n. an ornamental caparison for a horse