Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bard

/bɑ:d/ GRE phổ biến #17063

“bards” là số nhiều của bard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bard

/bɑ:d/

danh từ

  • (thơ ca) thi sĩ, nhà thơ
  • ca sĩ chuyên hát những bài hát cổ

thành ngữ

  1. the Bard of Avon
    • Xếch-xpia

danh từ

  • giáp (sắt cho) ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lyric poet n. an ornamental caparison for a horse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...