barking
“barkings” là số nhiều của barking — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The dog is barking loudly because it sees a stranger.”Con chó đang sủa to vì nó nhìn thấy một người lạ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barking
/'bɑ:kiɳ/
danh từ
- tiếng sủa
tính từ
- sủa
Định nghĩa tiếng Anh
v speak in an unfriendly tone v cover with bark v remove the bark of a tree v make barking sounds v tan (a skin) with bark tannins