barnstorm
/'bɑ:nstɒ:m/ phổ biến #29512
“barnstormed” là quá khứ của barnstorm — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
barnstorming hiện tại phân từ
barnstormed quá khứ
barnstorms ngôi 3 số ít
barnstormed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barnstorm
//
* nội động từ- đi biểu diễn lang thang
đi nói chuyện; đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn)
Định nghĩa tiếng Anh
v. appear at county fairs and carnivals as a stunt flier and parachute jumper v. tour the country making political speeches, giving lectures, or presenting plays