Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barnstorm

/'bɑ:nstɒ:m/ phổ biến #29512

“barnstorms” là ngôi 3 số ít của barnstorm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barnstorm

//

* nội động từ
  • đi biểu diễn lang thang
  • đi nói chuyện; đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. appear at county fairs and carnivals as a stunt flier and parachute jumper v. tour the country making political speeches, giving lectures, or presenting plays

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...