barred
/'bærəl/ phổ biến #22423
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barred
/'bærəl/
tính từ
- có vạch kẻ dọc
- a barred cardboard: bìa có vạch kẻ dọc
- bị cồn cát chắn nghẽn
Định nghĩa tiếng Anh
s. marked with stripes or bands