Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barred

/'bærəl/ phổ biến #22423
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barred

/'bærəl/

tính từ

  • có vạch kẻ dọc
    • a barred cardboard: bìa có vạch kẻ dọc
  • bị cồn cát chắn nghẽn
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked with stripes or bands

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...