Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22423

barred

/'bærəl/

tính từ

  • có vạch kẻ dọc
    • a barred cardboard: bìa có vạch kẻ dọc
  • bị cồn cát chắn nghẽn
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked with stripes or bands

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...