Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

base-ten

tính từ

  • thuộc hệ thập phân, dựa trên cơ số 10
    • base-ten numeral system: hệ thống số thập phân
    • base-ten blocks: khối thập phân (dụng cụ học toán)
Đồng nghĩa decimaldenary
Trái nghĩa binaryduodecimal
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...