Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decimal

/'desimәl/ TOEFLIELTS phổ biến #24527

Nghĩa thường dùng

thập phân tính từ

“The decimal system is widely used in mathematics.”Hệ thập phân được sử dụng rộng rãi trong toán học.

Biến thể từ decimals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decimal

//

  • số thập phân
  • circulating d., peroidical d. số thập phân tuần hoàn
  • finite d. số thập phân hữu hạn
  • ifninite d. số thập phân vô hạn
  • mixed d. số thập phân hỗn tạp
  • non-terminating d. số thập phân vô hạn
  • signed d. số thập phân có dấu
  • terminating d. số thập phân hữu hạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a number in the decimal system s. numbered or proceeding by tens; based on ten

Gợi ý (24)

decimally xem decimal decimalism việc áp dụng hệ thập phân decimalize ngoại động từ: đổi sang phân số thập phân decimal base (Tech) cơ số mười, cơ số thập phân decimal digit (Tech) số tự thập phân decimal point (Tech) dấu thập phân decimalization sự đổi sang số thập phân, sự đổi sang hệ thập phân Decimal coinage (Econ) Tiền đúc ước số mười decimal notation (Tech) ký hiệu thập phân decimal attenuator (Tech) bộ suy giảm thập phân decimal number system (Tech) hệ thống số thập phân decimal-to-binary conversion (Tech) sự đổi thập phân ra nhị phân decimal-to-octal conversion (Tech) sự đổi thập phân ra bát phân decimal-to-hexadecimal conversion (Tech) sự đổi thập phân ra thập lục phân duodecimal tính từ: thập nhị phân, theo cơ số mười hai sexdecimal có 16 mặt (thể kết tinh) recurring decimal số thập phân tuần hoàn circulating decimal danh từ: số thập phân, tuần hoàn hexadecimal thuộc hệ thống số có cơ sở là 16 duodecimals danh từ số nhiều: phép nhân thập nhị phân associated decimal number (Tech) số thập phân kết hợp BCD (binary-coded decimal) (Tech) số thập phân biên mã nhị phân EBCDIC (Extended Binary Code Decimal Interchange Code) (Tech) EBCDIC [épxiddích], Bộ Mã Hoán Chuyển Mã Thập Phân Và Nh… extended binary-coded decimal interchange code (EBCDIC) (Tech) mã trao đổi thập phân biên mã nhị phân mở rộng, EBCDIC (…
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...