Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

basket

/'bɑ:skit/ Collins ★★ phổ biến #3255

“baskets” là số nhiều của basket — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cái giỏ danh từ

“She put the fruit in a basket.”Cô ấy để trái cây vào một cái giỏ.

Biến thể từ baskets số nhiều
Đồng nghĩa containerhamper
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

basket

/'bɑ:skit/

danh từ

  • cái rổ, cái giỏ, cái thúng
    • fish basket: giỏ đựng cá
    • a basket of eggs: một rổ trứng
  • tay cầm của roi song; roi song; roi mây
  • (định ngữ) hình rổ, hình giỏ
  • (định ngữ) bằng song, bằng mây

thành ngữ

  1. like a basket of chips
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) rất có duyên, rất dễ thương
  2. the pick of the basket
    • những phần tử ưu tú; cái chọn lọc nhất, cái ngon nhất, cái ngon lành nhất

ngoại động từ

  • bỏ vào rổ, bỏ vào giỏ, bỏ vào thùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a container that is usually woven and has handles n. the quantity contained in a basket n. horizontal circular metal hoop supporting a net through which players try to throw the basketball n. a score in basketball made by throwing the ball through the hoop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...