Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bassinet

/,bæsi'net/ phổ biến #27725
Biến thể từ bassinets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bassinet

/,bæsi'net/

danh từ

  • nôi có mui bằng mây đan; xe đẩy có mui bằng mây đan
Định nghĩa tiếng Anh

n. a basket (usually hooded) used as a baby's bed n. a perambulator that resembles a bassinet

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...