Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #31326

bassoon

/bə'su:n/

danh từ

  • (âm nhạc) kèn fagôt
Biến thể từ bassoons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a double-reed instrument; the tenor of the oboe family

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...