Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bathroom

/'bɑ:θru:m/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2404

“bathrooms” là số nhiều của bathroom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phòng tắm danh từ

“The bathroom needs to be cleaned.”Phòng tắm cần được dọn dẹp.

Biến thể từ bathrooms số nhiều
Đồng nghĩa restroomwashroom
Trái nghĩa living roomgarage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bathroom

//

  • thành ngữ bath
  • bathroom
  • buồng tắm, nhà vệ sinh
  • thành ngữ bath
  • bathroom
  • buồng tắm, nhà vệ sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room (as in a residence) containing a bathtub or shower and usually a washbasin and toilet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...