bathroom
/'bɑ:θru:m/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2404
“bathrooms” là số nhiều của bathroom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phòng tắm
danh từ
“The bathroom needs to be cleaned.”Phòng tắm cần được dọn dẹp.
Biến thể từ
bathrooms số nhiều
Trái nghĩa
living roomgarage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bathroom
//
- thành ngữ bath
- bathroom
- buồng tắm, nhà vệ sinh
- thành ngữ bath
- bathroom
- buồng tắm, nhà vệ sinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a room (as in a residence) containing a bathtub or shower and usually a washbasin and toilet