bedroom
/'bedrum/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1869
“bedrooms” là số nhiều của bedroom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phòng ngủ
danh từ
“My bedroom is very cozy.”Phòng ngủ của tôi rất ấm cúng.
Biến thể từ
bedrooms số nhiều
Đồng nghĩa
sleeping quarterschamber
Trái nghĩa
living roomkitchen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedroom
/'bedrum/
danh từ
- buồng ngủ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a room used primarily for sleeping