Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bedroom

/'bedrum/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1869

“bedrooms” là số nhiều của bedroom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phòng ngủ danh từ

“My bedroom is very cozy.”Phòng ngủ của tôi rất ấm cúng.

Biến thể từ bedrooms số nhiều
Đồng nghĩa sleeping quarterschamber
Trái nghĩa living roomkitchen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bedroom

/'bedrum/

danh từ

  • buồng ngủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room used primarily for sleeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...