Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2667

chamber

/'tʃeimbə/

danh từ

  • buồng, phòng; buồng ngủ
  • (số nhiều) nhà có sẵn đồ đạc cho đàn ông chưa vợ
  • (số nhiều) phòng luật sư; phòng làm việc của thẩm phán, phòng làm việc của quan toà
  • (Chamber) phòng, viện

thành ngữ

  1. chamber of commerce
    • phòng thương mại
  2. the chamber of deputies
    • hạ nghị viện
    • khoang (trong máy...); hốc (mắt); ổ đạn (súng lục)
    • chậu đái đêm, cái bô ((cũng) chamber pot)

ngoại động từ

  • bỏ vào phòng, nhốt vào phòng
  • (kỹ thuật) khoan rỗng, khoét thành hốc
Đồng nghĩa roomhallcompartment
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural or artificial enclosed space\nn. an enclosed volume in the body\nn. a room where a judge transacts business\nn. a deliberative or legislative or administrative or judicial assembly

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...