befall
/bi'fɔ:l/ Collins ★ phổ biến #14649
“befalling” là hiện tại phân từ của befall — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
befell quá khứ
befallen quá khứ phân từ
befalls ngôi 3 số ít
befalls số nhiều
befalling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
befall
/bi'fɔ:l/
(bất qui tắc) động từ befell; befallen
- xảy đến, xảy ra
- whatever may befall: dù đã có xảy ra cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
v. become of; happen to