Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

befall

/bi'fɔ:l/ Collins ★ phổ biến #14649

“befalling” là hiện tại phân từ của befall — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

befall

/bi'fɔ:l/

(bất qui tắc) động từ befell; befallen

  • xảy đến, xảy ra
    • whatever may befall: dù đã có xảy ra cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. become of; happen to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...