Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beget

/bi'get/ TOEFLGRE phổ biến #19985

“begetting” là hiện tại phân từ của beget — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beget

/bi'get/

(bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten

  • sinh ra, gây ra
    • imperialism begets wars: chủ nghĩa đế quốc sinh ra chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh

v. make children

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...