begot
/bi'get/
(bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten
- sinh ra, gây ra
- imperialism begets wars: chủ nghĩa đế quốc sinh ra chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh
v make children
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v make children
Đang tải...