Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

begotten

/bi'get/ phổ biến #39996
Biến thể từ begotten quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

begotten

/bi'get/

(bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten

  • sinh ra, gây ra
    • imperialism begets wars: chủ nghĩa đế quốc sinh ra chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of offspring) generated by procreation

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...