belittle
/bi'litl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15936
“belittled” là quá khứ phân từ của belittle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
coi thường, hạ thấp (người khác)
động từ
“The manager belittled junior staff in front of clients.”Quản lý coi thường nhân viên cấp dưới trước mặt khách hàng.
Biến thể từ
belittling hiện tại phân từ
belittled quá khứ phân từ
belittles ngôi 3 số ít
belittled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
belittle
/bi'litl/
ngoại động từ
- làm bé đi, thu nhỏ lại
- làm giảm giá trị
- coi nhẹ, xem thường
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to seem less serious; play down v express a negative opinion of v lessen the authority, dignity, or reputation of