Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belittle

/bi'litl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15936

“belittles” là ngôi 3 số ít của belittle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

coi thường, hạ thấp (người khác) động từ

“The manager belittled junior staff in front of clients.”Quản lý coi thường nhân viên cấp dưới trước mặt khách hàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belittle

/bi'litl/

ngoại động từ

  • làm bé đi, thu nhỏ lại
  • làm giảm giá trị
  • coi nhẹ, xem thường
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to seem less serious; play down v express a negative opinion of v lessen the authority, dignity, or reputation of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...